menu_book
見出し語検索結果 "kỳ nghỉ hè" (1件)
kỳ nghỉ hè
日本語
フ夏休み
Kỳ nghỉ hè là cơ hội tốt để trẻ tăng cường vận động.
夏休みは子どもたちが運動を増やす良い機会です。
swap_horiz
類語検索結果 "kỳ nghỉ hè" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "kỳ nghỉ hè" (3件)
Tôi tận hưởng kỳ nghỉ hè.
私は夏休みを楽しんでいる。
Kỳ nghỉ hè là cơ hội tốt để trẻ tăng cường vận động.
夏休みは子どもたちが運動を増やす良い機会です。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)